Bài viết sẽ hướng dẫn tới bạn cách đặt tên con gái tiếng Trung chứa đựng nhiều ý nghĩa cũng như niềm tự hào về văn hóa truyền thống đất nước. Hầu hết những cái tên được giới thiệu đều liên quan đến vẻ đẹp của thiên nhiên, nơi tiết lộ niềm tin của chúng ta vào mẹ trái đất.

Hướng dẫn đặt tên con gái tiếng Trung hay nhất hiện nay
Hướng dẫn đặt tên con gái tiếng Trung hay nhất hiện nay

Hướng dẫn đặt tên con gái tiếng Trung truyền cảm hứng nhất

Sinh được một bé gái là điều cực kỳ may mắn đối với mỗi bậc cha mẹ, vì vậy phụ huynh phải đặt tên con gái tiếng Trung sao cho thật đặc biệt. Có rất nhiều cái tên nổi tiếng và xinh đẹp trong danh sách dưới đây, thuộc về những nhân vật, người nổi tiếng và những nhân vật lớn truyền cảm hứng cho Trung Quốc:

Hướng dẫn đặt tên con gái tiếng Trung truyền cảm hứng nhất
Hướng dẫn đặt tên con gái tiếng Trung truyền cảm hứng nhất
  1. Ai, nghĩa là “tình yêu”. Ai Carina Uemura là một ca sĩ nổi tiếng được nhiều khán giả yêu thích.
  2. An có nghĩa là “yên bình”. Biến thể tiếng Trung của tên Mỹ Ann hoặc Anne.
  3. Bao có nghĩa là “kho báu,” được phát âm giống như cung.
  4. Chen nghĩa là “buổi sáng”. Li Chen là một diễn viên nổi tiếng của Trung Quốc.
  5. Chun có nghĩa là “mùa xuân”. Chun-Chieh Wu là một nhà khoa học nổi tiếng. Đây là một cái tên tuyệt vời cho bé gái mới sinh vào mùa xuân.
  6. Hui có nghĩa là “thông minh”, hoặc “khôn ngoan”. Zhang Huiwen là một nữ diễn viên nổi tiếng.
  7. Jia có nghĩa là “gia đình” hoặc “họ hàng” trong tiếng Trung Quốc. Nó có nguồn gốc từ tên Gia trong tiếng Ý. Hu Jia là một nhà hoạt động nổi tiếng.
  8. Jun có nghĩa là “trung thực”. Một cái tên hay cho bé sinh vào tháng 6.
  9. Kai / Kaili (gốc Hawaii) có nghĩa là “xinh đẹp” hoặc “chiến thắng” trong tiếng Trung Quốc. Nó cũng là tên của một nữ thần Hawaii.
  10. Li Hua nghĩa là “hoa lê” , phù hợp là một cái tên cho em bé sinh vào mùa xuân.
  11. Li Mei nghĩa là “bông hồng xinh đẹp”.
  12. Ling có nghĩa là “tinh tế”, “thanh lịch”, đặt tên con gái tiếng Trung như vầy sẽ tạo được độ thiện cảm
  13. Mei nghĩa là “xinh đẹp”. Một số nhân vật nổi tiếng có tên Mei là Meiling Jin, Mei Nakabayashi hay còn gọi là May’s, và Mei Yaochen. Do đó, nó đã trở thành tên cô gái Trung Quốc phổ biến nhất.
  14. Ning có nghĩa là “yên bình”. Một trong những cách đặt tên hay cho bé gái rất độc đáo của Trung Quốc.
  15. Nuan nghĩa là “thân thiện” và “hết lòng”.
  16. Thanh có nghĩa là “xanh lam”, “xanh lá cây” hoặc “trẻ”. Pang Qing là một vận động viên trượt băng Olympic.
  17. Shu có nghĩa là “trái tim ấm áp” hoặc “người tốt bụng”.
  18. Xue nghĩa là “tuyết”. Vận động viên trượt băng có tên là Shen Xue đã giành được huy chương vàng trong Thế vận hội năm 2010.
  19. Yan có nghĩa là “chim én xinh đẹp”.
  20. Zhen có nghĩa là, “đức hạnh”, “quý giá” và nhiều ý nghĩa hơn thế nữa. Phu nhân Zhen được tôn làm Hoàng hậu khi con trai của bà, Cao Thụy lên ngôi nhà Ngụy.

Đặt tên con gái tiếng Trung một cách độc đáo

Nếu bạn đang tìm kiếm những cách đặt tên con gái tiếng Trung một cách độc đáo, lạ lùng, tuyệt vời thì danh sách bên dưới chắc chắn là dành cho bạn. Những tên con gái giàu trí tưởng tượng này sẽ chúc phúc cho bé gái xinh đẹp.

Đặt tên con gái tiếng Trung một cách độc đáo
Đặt tên con gái tiếng Trung một cách độc đáo
  1. Chu: nghĩa là “ngọc” một viên ngọc quý. Chu là một nhà nước thời nhà Chu.
  2. Cong: có nghĩa là “thông minh”, chúc cho con gái sau này sẽ thành tài và trở thành nữ cường được nhiều người mến mộ.
  3. Genji nghĩa là “có giá trị như vàng”. ‘Tale of Genji’ là cuốn tiểu thuyết lâu đời nhất của Nhật Bản, có lẽ là cuốn tiểu thuyết đầu tiên trên thế giới.
  4. Hop (gốc Việt) nghĩa là “hợp ý”, là một biến thể của từ Hope trong tiếng Anh.
  5. Hoa có nghĩa là “hoa đẹp” hoặc “thịnh vượng”. Hua là một nhà nước của triều đại nhà Chu ở Yanshi, tỉnh Hà Nam ngày nay.
  6. Lai nghĩa là “tương lai”. Một cái tên hay cho một cô gái độc lập, vững mạnh.
  7. Mey có nghĩa là “tuyệt đẹp”  hoặc “xinh đẹp”, mong cho bé gái khi lớn lên sẽ có một nhan sắc trời phú.
  8. Qiao nghĩa là “đẹp trai” hoặc “xinh đẹp”. Đó là một cái tên không phân biệt giới tính và cũng có thể được sử dụng làm tên đệm. Qiao Ting là một vận động viên bóng chuyền Trung Quốc.
  9. Thanh: có nghĩa là “một mùa xuân trong vắt” hoặc “nước sâu”.
  10. Qinyang nghĩa là “ánh nắng của trái tim tôi”. Thành phố Qinyang của tỉnh Hà Nam được gọi là Yewang trong triều đại nhà Tần.
  11. Ushi nghĩa là “cây”. Rất phù hợp với những bé gái mệnh mộc.
  12. Ôn tuyền nghĩa là “ngọc bích nhẹ dịu”, đây làm một cái tên Trung vừa quý phái vừa thanh lịch.
  13. Xin-jin nghĩa là “trái tim của pha lê”.
  14. Yanay mang hơi hướng ” đáng yêu”, rất phù hợp cho các bé mũm mĩm có làn da trắng trẻo.

Qua nội dung này bạn đã biết thêm một danh sách tên Trung vừa độc đáo vừa ý nghĩa cho bé gái rồi. Nhưng phần tiếp theo của bài viết vẫn sẽ tiếp tục giới thiệu tới bạn những cái tên hay đã tồn tại suốt nhiều năm qua.

Nhiều người Trung Quốc thích đặt tên con gái tiếng Trung của họ theo giới hoàng gia và nổi tiếng từ những năm 1800. Dưới đây chúng tôi đã liệt kê rất nhiều cái tên đẹp và đáng ngưỡng mộ của Trung Quốc suốt nhiều năm để bạn khám phá.

Đặt tên con gái tiếng Trung theo truyền thống
Đặt tên con gái tiếng Trung theo truyền thống
  1. Ching nghĩa là “có khả năng”. Ching Shih là một tên cướp biển Trung Quốc vào giữa thế kỷ 19.
  2. Từ Hi có nghĩa là “mẹ hiền” hoặc “điềm lành”.
  3. Fang có nghĩa là “thơm”, “đức hạnh”. Fang Junying là một nhà cách mạng nổi tiếng ở thế kỷ trước của đất nước.
  4. Fu có nghĩa là “hoa sen” hoặc “hoa râm bụt”. Fu Shanxiang là một học giả Trung Quốc được nhiều thế hệ sau yêu thích.
  5. Jiang có nghĩa là “sông” là tên của nhà tiên phong Trung Quốc Jiang Shufang.
  6. Liang nghĩa là “cây cầu”, “cột buồm”. Liang Na là một Hoàng hậu Trung Quốc vào thời nhà Hán.
  7. Lu nghĩa là “nốt nhạc”. Lu Zhi là một hoàng hậu tàn nhẫn và tàn bạo trong triều đại nhà Hán của Trung Quốc.
  8. Qiu có nghĩa là “mùa thu”, “ngọn đồi” hoặc “gò đất”. Qiu jin là một nhà cách mạng Trung Quốc.
  9. Su nghĩa là “đơn giản”, “giản đơn”. Su Sanniang là một người Trung Quốc đã đấu tranh vùng dậy.
  10. Tai nghĩa là “cực”. Kong Tai Heong là người phụ nữ Trung Quốc đầu tiên hành nghề y ở Hawaii.
  11. Vương Thư; Wang có nghĩa là “nhìn” và “shu” có nghĩa là “thoải mái” hoặc “dễ dàng”, là người đánh xe của mặt trăng theo thần thoại Trung Quốc.
  12. ​​Wei có nghĩa là “sức mạnh”, “phi thường” hoặc “cao”. Nhà Đường của Trung Quốc có một hoàng hậu tên là Ngụy.
  13. Wu có nghĩa là “sự việc”, “kinh doanh”. Wu Zetian là một hoàng hậu Trung Quốc vào thời nhà Đường. Bà cũng là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử phong kiến ​​Trung Quốc.
  1. Yun có nghĩa là “đám mây”. Yun Zhu là một nhà thơ thời nhà Thanh.
  2. Zhi Rou có nghĩa là “hai cây thảo dược của Trung Quốc là cây bạch chỉ và cây kim tiền”. Đó là tên của một nhân vật nổi tiếng trong tiểu thuyết ‘Thiên kiếm’ của Jin Yong. Ngoài ra, người Trung Quốc cổ đại thích đặt tên con dựa trên các loại thảo mộc.

Không khó để đặt tên con gái tiếng Trung vừa hay vừa ý nghĩa, chỉ cần bạn tham khảo bài viết trên và đưa ra cho mình những quyết định. Nếu như bạn vẫn còn thắc mắc về chủ đề này thì hãy gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.